river — Dòng sông

Từ: river. Phiên âm: /'rɪvə/. Nghĩa: Dòng sông.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 4: In the countryside (Ở vùng quê)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
river

river

/'rɪvə/

Dòng sông

Ví dụ

I can see a river.

Mình có thể nhìn thấy một dòng sông.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan