yogurt — Sữa chua

Từ: yogurt. Phiên âm: /'jɒɡət/. Nghĩa: Sữa chua.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 9: In the grocery store" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
yogurt

yogurt

/'jɒɡət/

Sữa chua

Ví dụ

I want some yogurt.

Mình muốn một ít sữa chua.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan