yams — Củ khoai sọ

Từ: yams. Phiên âm: /jæmz/. Nghĩa: Củ khoai sọ.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 9: In the grocery store" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
yams

yams

/jæmz/

Củ khoai sọ

Ví dụ

I want some yams.

Mình muốn một ít khoai sọ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan