table — cái bàn
Từ: table. Phiên âm: /'teɪbl/. Nghĩa: cái bàn.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 12: At the café (Tại quán cà phê)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

table
/'teɪbl/
cái bàn
Ví dụ
The cake is on the table.
Cái bánh ở trên bàn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble