Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 12: At the café (Tại quán cà phê)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

cake
/keɪk/
cái bánh
Ví dụ
The cake is on the table.
Cái bánh ở trên bàn.

grapes
/ɡreɪps/
quả nho
Ví dụ
The grapes are on the table.
Những quả nho ở trên bàn.

table
/'teɪbl/
cái bàn
Ví dụ
The cake is on the table.
Cái bánh ở trên bàn.