fifteen — mười lăm (15)
Từ: fifteen. Phiên âm: /ˌfɪfˈtiːn/. Nghĩa: mười lăm (15).
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 13: In the maths class (Trong tiết học Toán)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

fifteen
/ˌfɪfˈtiːn/
mười lăm (15)
Ví dụ
It's fifteen.
Đó là số mười lăm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble