shirts — áo sơ mi

Từ: shirts. Phiên âm: /ʃɜːts/. Nghĩa: áo sơ mi.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 15: In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
shirts

shirts

/ʃɜːts/

áo sơ mi

Ví dụ

Where are the shirts?

Những chiếc áo sơ mi ở đâu?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan