shoes — đôi giày
Từ: shoes. Phiên âm: /ʃuːz/. Nghĩa: đôi giày.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 15: In the clothes shop (Trong cửa hàng quần áo)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

shoes
/ʃuːz/
đôi giày
Ví dụ
Where are the shoes?
Những đôi giày ở đâu?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble