my — của tôi
Từ: my. Phiên âm: /maɪ/. Nghĩa: của tôi.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 2: Our names (Tên của chúng mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
det

my
/maɪ/
của tôi
Ví dụ
My name's Ben.
Tên mình là Ben.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble