old — tuổi, cũ
Từ: old. Phiên âm: /əʊld/. Nghĩa: tuổi, cũ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 2: Our names (Tên của chúng mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

old
/əʊld/
tuổi, cũ
Ví dụ
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble