lemonade — nước chanh
Từ: lemonade. Phiên âm: /ˌlemə'neɪd/. Nghĩa: nước chanh.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 4: My birthday party (Tiệc sinh nhật của tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

lemonade
/ˌlemə'neɪd/
nước chanh
Ví dụ
I want some lemonade.
Mình muốn một ít nước chanh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble