but — nhưng
Từ: but. Phiên âm: /bʌt/. Nghĩa: nhưng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 5: Things we can do (Những việc chúng ta có thể làm)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
conj

but
/bʌt/
nhưng
Ví dụ
I can swim but I can't dance.
Mình biết bơi nhưng mình không biết nhảy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble