Vietnamese — môn Tiếng Việt

Từ: Vietnamese. Phiên âm: /ˌvɪetnəˈmiːz/. Nghĩa: môn Tiếng Việt.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 7: Our timetables (Thời khóa biểu của chúng tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Vietnamese

Vietnamese

/ˌvɪetnəˈmiːz/

môn Tiếng Việt

Ví dụ

I have Vietnamese today.

Hôm nay mình có môn Tiếng Việt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan