subject — môn học

Từ: subject. Phiên âm: /ˈsʌbdʒɪkt/. Nghĩa: môn học.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 7: Our timetables (Thời khóa biểu của chúng tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
subject

subject

/ˈsʌbdʒɪkt/

môn học

Ví dụ

What subjects do you have today?

Hôm nay bạn có những môn học gì?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan