countryside — nông thôn, vùng quê
Từ: countryside. Phiên âm: /ˈkʌntrisaɪd/. Nghĩa: nông thôn, vùng quê.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 10: Our summer holidays" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

countryside
/ˈkʌntrisaɪd/
nông thôn, vùng quê
Ví dụ
I was in the countryside last weekend.
Mình đã ở vùng nông thôn vào cuối tuần trước.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble