yesterday — ngày hôm qua
Từ: yesterday. Phiên âm: /ˈjestədeɪ/. Nghĩa: ngày hôm qua.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 10: Our summer holidays" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

yesterday
/ˈjestədeɪ/
ngày hôm qua
Ví dụ
I was at the campsite yesterday.
Mình đã ở địa điểm cắm trại ngày hôm qua.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble