busy — nhộn nhịp, bận rộn

Từ: busy. Phiên âm: /ˈbɪzi/. Nghĩa: nhộn nhịp, bận rộn.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 11: My home" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
busy

busy

/ˈbɪzi/

nhộn nhịp, bận rộn

Ví dụ

It's a busy street.

Đó là một con phố nhộn nhịp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan