quiet — yên tĩnh
Từ: quiet. Phiên âm: /ˈkwaɪət/. Nghĩa: yên tĩnh.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 11: My home" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

quiet
/ˈkwaɪət/
yên tĩnh
Ví dụ
It's a quiet village.
Đó là một ngôi làng yên tĩnh.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble