Log in

Ecstatic — vô cùng hạnh phúc

Từ: Ecstatic. Phiên âm: /ɪkˈstætɪk/. Nghĩa: vô cùng hạnh phúc.

About this question

This question belongs to "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.

Question detail

Flashcard
Tính từ
Ecstatic

Ecstatic

/ɪkˈstætɪk/

vô cùng hạnh phúc

Ví dụ

The fans were ecstatic when their team won.

Những người hâm mộ đã vô cùng hạnh phúc khi đội của họ giành chiến thắng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Related questions