Log in

Keen — ham thích, tha thiết

Từ: Keen. Phiên âm: /kiːn/. Nghĩa: ham thích, tha thiết.

About this question

This question belongs to "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.

Question detail

Flashcard
Tính từ
Keen

Keen

/kiːn/

ham thích, tha thiết

Ví dụ

He is keen to start his own business.

Anh ấy rất tha thiết được bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Related questions