Nonplussed — ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
Từ: Nonplussed. Phiên âm: /ˌnɒnˈplʌst/. Nghĩa: ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì.
About this question
This question belongs to "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.
Question detail
Flashcard
Tính từ

Nonplussed
/ˌnɒnˈplʌst/
ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
Ví dụ
He was completely nonplussed by her sudden arrival.
Anh ấy hoàn toàn ngạc nhiên đến mức không biết phải làm gì trước sự xuất hiện đột ngột của cô ấy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần