Husband — Chồng
Từ: Husband. Phiên âm: /ˈhʌz.bənd/. Nghĩa: Chồng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Gia đình - Family Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Husband
/ˈhʌz.bənd/
Chồng
Ví dụ
Her husband works in a bank.
Chồng của cô ấy làm việc trong ngân hàng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần