Nephew — Cháu trai (con của anh/chị/em)

Từ: Nephew. Phiên âm: /ˈnev.juː/. Nghĩa: Cháu trai (con của anh/chị/em).

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Gia đình - Family Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Nephew

Nephew

/ˈnev.juː/

Cháu trai (con của anh/chị/em)

Ví dụ

My nephew is very good at math.

Cháu trai tôi học toán rất giỏi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan