Pants — Quần dài

Từ: Pants. Phiên âm: /pænts/. Nghĩa: Quần dài.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Quần áo - Clothing Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Pants

Pants

/pænts/

Quần dài

Ví dụ

These pants are too tight for me.

Chiếc quần dài này quá chật đối với tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan