Xem trước học liệu "Từ vựng về Quần áo - Clothing Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

Cardigan
/ˈkɑːdɪɡən/
Áo ca-đi-gan
Ví dụ
She wore a blue cardigan over her dress.
Cô ấy mặc một chiếc áo ca-đi-gan màu xanh dương bên ngoài váy.

Pants
/pænts/
Quần dài
Ví dụ
These pants are too tight for me.
Chiếc quần dài này quá chật đối với tôi.

House dress
/haus dres/
Váy mặc ở nhà
Ví dụ
My mother usually wears a house dress.
Mẹ tôi thường mặc váy ở nhà.

Maternity dress
/mə’təniti dres/
Váy bầu
Ví dụ
She looks lovely in her new maternity dress.
Cô ấy trông thật đáng yêu trong bộ váy bầu mới.

Wedding gown
/ˈwedɪŋ ɡaʊn/
Váy cưới
Ví dụ
Every girl dreams of a beautiful wedding gown.
Mọi cô gái đều mơ ước về một bộ váy cưới đẹp.

Miniskirt
/ˈmɪniskɜːt/
Chân váy ngắn
Ví dụ
She often wears a miniskirt to parties.
Cô ấy thường mặc chân váy ngắn đi dự tiệc.

Night gown
/naɪt ɡaʊn/
Đầm ngủ
Ví dụ
She chose a silk night gown for comfort.
Cô ấy chọn một chiếc đầm ngủ bằng lụa để thấy thoải mái.

Bib overalls
/ˈbɪb əʊvərɔːlz/
Quần sạc lô
Ví dụ
The farmer is wearing blue bib overalls.
Người nông dân đang mặc bộ quần sạc lô màu xanh dương.

Bathrobe
/ˈbɑːθrəʊb/
Áo choàng tắm
Ví dụ
I usually put on a bathrobe after swimming.
Tôi thường khoác áo choàng tắm sau khi bơi.

Pleated skirt
/plit kət/
Váy xếp ly
Ví dụ
A pleated skirt is very popular this year.
Váy xếp ly rất phổ biến trong năm nay.

Tank top
/ˈtæŋk tɒp/
Áo ba lỗ
Ví dụ
He wears a tank top when he goes to the gym.
Anh ấy mặc áo ba lỗ khi đi tập gym.

Evening dress
/ˈiːvnɪŋ dres/
Đầm dạ hội
Ví dụ
She spent a lot of money on that evening dress.
Cô ấy đã chi rất nhiều tiền cho bộ đầm dạ hội đó.

Slip dress
/slɪp dres/
Đầm hai dây
Ví dụ
A slip dress is perfect for a summer night.
Một chiếc đầm hai dây thật hoàn hảo cho một đêm hè.

Crop top
/ˈkrɒp tɒp/
Áo crop top
Ví dụ
She wore a white crop top with jeans.
Cô ấy mặc một chiếc áo crop top trắng với quần jeans.

Maxi
/ˈmæksi/
Đầm maxi
Ví dụ
She wore a floral maxi to the garden party.
Cô ấy mặc một chiếc đầm maxi hoa đến bữa tiệc ngoài vườn.





