Pleated skirt — Váy xếp ly
Từ: Pleated skirt. Phiên âm: /plit kət/. Nghĩa: Váy xếp ly.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Quần áo - Clothing Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Pleated skirt
/plit kət/
Váy xếp ly
Ví dụ
A pleated skirt is very popular this year.
Váy xếp ly rất phổ biến trong năm nay.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần