Maternity dress — Váy bầu
Từ: Maternity dress. Phiên âm: /mə’təniti dres/. Nghĩa: Váy bầu.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Quần áo - Clothing Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Maternity dress
/mə’təniti dres/
Váy bầu
Ví dụ
She looks lovely in her new maternity dress.
Cô ấy trông thật đáng yêu trong bộ váy bầu mới.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần