Xem trước học liệu "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

Amused
/ə’mju:zd/
vui vẻ
Ví dụ
She looked amused by the clown's performance.
Cô ấy trông có vẻ vui vẻ trước màn biểu diễn của chú hề.

Delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
rất hạnh phúc
Ví dụ
I was delighted to receive your invitation.
Tôi rất hạnh phúc khi nhận được lời mời của bạn.

Ecstatic
/ɪkˈstætɪk/
vô cùng hạnh phúc
Ví dụ
The fans were ecstatic when their team won.
Những người hâm mộ đã vô cùng hạnh phúc khi đội của họ giành chiến thắng.

Enthusiastic
/ɪnθju:zi’æstɪk/
nhiệt tình
Ví dụ
He is very enthusiastic about his new job.
Anh ấy rất nhiệt tình với công việc mới của mình.

Excited
/ɪkˈsaɪtɪd/
hứng thú
Ví dụ
The children are excited about the school trip.
Lũ trẻ đang rất hứng thú về chuyến đi chơi của trường.

Great
/ɡreɪt/
tuyệt vời
Ví dụ
I feel great after a good night's sleep.
Tôi cảm thấy tuyệt vời sau một giấc ngủ ngon.

Happy
/’hæpi/
hạnh phúc
Ví dụ
They look like a very happy couple.
Họ trông như một cặp đôi rất hạnh phúc.

Intrigued
/ɪnˈtriːɡd/
hiếu kỳ
Ví dụ
I'm intrigued to know what happens next.
Tôi rất hiếu kỳ muốn biết chuyện gì xảy ra tiếp theo.

Keen
/kiːn/
ham thích, tha thiết
Ví dụ
He is keen to start his own business.
Anh ấy rất tha thiết được bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.

Nonplussed
/ˌnɒnˈplʌst/
ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
Ví dụ
He was completely nonplussed by her sudden arrival.
Anh ấy hoàn toàn ngạc nhiên đến mức không biết phải làm gì trước sự xuất hiện đột ngột của cô ấy.

Overwhelmed
/ˌoʊvərˈwelmd/
choáng ngợp
Ví dụ
She was overwhelmed by the amount of support she received.
Cô ấy đã choáng ngợp trước lượng sự ủng hộ mà mình nhận được.

Overjoyed
/ˌoʊvərˈdʒɔɪd/
cực kỳ hứng thú
Ví dụ
The family was overjoyed to be together again.
Gia đình đã cực kỳ hứng thú khi được đoàn tụ bên nhau.

Positive
/ˈpɑːzətɪv/
lạc quan
Ví dụ
Try to maintain a positive attitude.
Hãy cố gắng duy trì một thái độ lạc quan.

Relaxed
/ rɪˈlækst/
thư giãn, thoải mái
Ví dụ
He felt much more relaxed after his holiday.
Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn nhiều sau kỳ nghỉ của mình.

Surprised
/sə’praɪzd/
ngạc nhiên
Ví dụ
We were very surprised by the news.
Chúng tôi đã rất ngạc nhiên trước tin tức đó.





