Intrigued — hiếu kỳ
Từ: Intrigued. Phiên âm: /ɪnˈtriːɡd/. Nghĩa: hiếu kỳ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Intrigued
/ɪnˈtriːɡd/
hiếu kỳ
Ví dụ
I'm intrigued to know what happens next.
Tôi rất hiếu kỳ muốn biết chuyện gì xảy ra tiếp theo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần