Excited — hứng thú

Từ: Excited. Phiên âm: /ɪkˈsaɪtɪd/. Nghĩa: hứng thú.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
Excited

Excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

hứng thú

Ví dụ

The children are excited about the school trip.

Lũ trẻ đang rất hứng thú về chuyến đi chơi của trường.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan