Overjoyed — cực kỳ hứng thú

Từ: Overjoyed. Phiên âm: /ˌoʊvərˈdʒɔɪd/. Nghĩa: cực kỳ hứng thú.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
Overjoyed

Overjoyed

/ˌoʊvərˈdʒɔɪd/

cực kỳ hứng thú

Ví dụ

The family was overjoyed to be together again.

Gia đình đã cực kỳ hứng thú khi được đoàn tụ bên nhau.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan