Positive — lạc quan

Từ: Positive. Phiên âm: /ˈpɑːzətɪv/. Nghĩa: lạc quan.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
Positive

Positive

/ˈpɑːzətɪv/

lạc quan

Ví dụ

Try to maintain a positive attitude.

Hãy cố gắng duy trì một thái độ lạc quan.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan