Relaxed — thư giãn, thoải mái
Từ: Relaxed. Phiên âm: / rɪˈlækst/. Nghĩa: thư giãn, thoải mái.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Relaxed
/ rɪˈlækst/
thư giãn, thoải mái
Ví dụ
He felt much more relaxed after his holiday.
Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn nhiều sau kỳ nghỉ của mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần