Surprised — ngạc nhiên
Từ: Surprised. Phiên âm: /sə’praɪzd/. Nghĩa: ngạc nhiên.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Surprised
/sə’praɪzd/
ngạc nhiên
Ví dụ
We were very surprised by the news.
Chúng tôi đã rất ngạc nhiên trước tin tức đó.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần