Overwhelmed — choáng ngợp
Từ: Overwhelmed. Phiên âm: /ˌoʊvərˈwelmd/. Nghĩa: choáng ngợp.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Cảm xúc - Emotion Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Overwhelmed
/ˌoʊvərˈwelmd/
choáng ngợp
Ví dụ
She was overwhelmed by the amount of support she received.
Cô ấy đã choáng ngợp trước lượng sự ủng hộ mà mình nhận được.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần