Snowy — Tuyết
Từ: Snowy. Phiên âm: /ˈsnoʊi/. Nghĩa: Tuyết.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Thời tiết và mùa trong năm - Weather and Seasons" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Snowy
/ˈsnoʊi/
Tuyết
Ví dụ
The mountain looks beautiful when it's snowy.
Ngọn núi trông thật đẹp khi có tuyết rơi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble