Windy — Gió
Từ: Windy. Phiên âm: /ˈwɪndi/. Nghĩa: Gió.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Thời tiết và mùa trong năm - Weather and Seasons" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Windy
/ˈwɪndi/
Gió
Ví dụ
It is too windy to go sailing today.
Trời quá gió để đi thuyền hôm nay.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble