Occupation — Nghề nghiệp
Từ: Occupation. Phiên âm: /ˌɑkjəˈpeɪʃən/. Nghĩa: Nghề nghiệp.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Công việc và ngành nghề - Work and Occupations" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Occupation
/ˌɑkjəˈpeɪʃən/
Nghề nghiệp
Ví dụ
Please state your occupation on the form.
Vui lòng ghi rõ nghề nghiệp của bạn vào mẫu đơn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble