Career — Sự nghiệp

Từ: Career. Phiên âm: /kəˈrɪr/. Nghĩa: Sự nghiệp.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Công việc và ngành nghề - Work and Occupations" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Career

Career

/kəˈrɪr/

Sự nghiệp

Ví dụ

She has had a successful career in law.

Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành luật.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan