Volleyball — Bóng chuyền
Từ: Volleyball. Phiên âm: /ˈvɑliˌbɔl/. Nghĩa: Bóng chuyền.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Thể thao và hoạt động thể dục - Sports and Fitness" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Volleyball
/ˈvɑliˌbɔl/
Bóng chuyền
Ví dụ
We need six players on the court for volleyball.
Chúng ta cần sáu người chơi trên sân cho môn bóng chuyền.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble