Badminton — Cầu lông

Từ: Badminton. Phiên âm: /ˈbædmɪntən/. Nghĩa: Cầu lông.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Thể thao và hoạt động thể dục - Sports and Fitness" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Badminton

Badminton

/ˈbædmɪntən/

Cầu lông

Ví dụ

I like playing badminton with my brother in the garden.

Tôi thích chơi cầu lông với anh trai mình trong vườn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan