Martial arts — Võ thuật
Từ: Martial arts. Phiên âm: /ˈmɑrʃəl ɑrts/. Nghĩa: Võ thuật.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Thể thao và hoạt động thể dục - Sports and Fitness" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Martial arts
/ˈmɑrʃəl ɑrts/
Võ thuật
Ví dụ
Karate is a well-known type of martial arts.
Karate là một loại võ thuật nổi tiếng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble