Tea — Trà
Từ: Tea. Phiên âm: /tiː/. Nghĩa: Trà.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Đồ ăn và nhà hàng - Food and Restaurants" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Tea
/tiː/
Trà
Ví dụ
Would you like some hot tea?
Bạn có muốn một chút trà nóng không?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble