Juice — Nước ép
Từ: Juice. Phiên âm: /dʒus/. Nghĩa: Nước ép.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Đồ ăn và nhà hàng - Food and Restaurants" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Juice
/dʒus/
Nước ép
Ví dụ
I drink fresh orange juice for breakfast.
Tôi uống nước cam tươi cho bữa sáng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble