Data — Dữ liệu
Từ: Data. Phiên âm: /ˈdeɪtə/. Nghĩa: Dữ liệu.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Công nghệ - Technology" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Data
/ˈdeɪtə/
Dữ liệu
Ví dụ
We need more data to finish the report.
Chúng tôi cần thêm dữ liệu để hoàn thành báo cáo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble