teapot — ấm pha trà

Từ: teapot. Phiên âm: /'ti:pɒt/. Nghĩa: ấm pha trà.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 16: At the campsite (Tại địa điểm cắm trại)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
teapot

teapot

/'ti:pɒt/

ấm pha trà

Ví dụ

The teapot is on the table.

Ấm pha trà ở trên bàn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan