Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 16: At the campsite (Tại địa điểm cắm trại)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

tent
/tent/
cái lều
Ví dụ
The tent is near the fence.
Cái lều ở gần hàng rào.

teapot
/'ti:pɒt/
ấm pha trà
Ví dụ
The teapot is on the table.
Ấm pha trà ở trên bàn.

blanket
/'blæŋkɪt/
cái chăn
Ví dụ
The blanket is in the tent.
Cái chăn ở trong lều.