blanket — cái chăn
Từ: blanket. Phiên âm: /'blæŋkɪt/. Nghĩa: cái chăn.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 16: At the campsite (Tại địa điểm cắm trại)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

blanket
/'blæŋkɪt/
cái chăn
Ví dụ
The blanket is in the tent.
Cái chăn ở trong lều.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble