book — quyển sách
Từ: book. Phiên âm: /bʊk/. Nghĩa: quyển sách.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 8: My school things (Đồ dùng học tập của mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

book
/bʊk/
quyển sách
Ví dụ
I have a book.
Mình có một quyển sách.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble