pencil case — hộp bút

Từ: pencil case. Phiên âm: /ˈpensl keɪs/. Nghĩa: hộp bút.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 8: My school things (Đồ dùng học tập của mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
pencil case

pencil case

/ˈpensl keɪs/

hộp bút

Ví dụ

I have a pencil case.

Mình có một cái hộp bút.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan